二氧化碳
二氧化碳 (phiên âm pinyin: èr yǎng huà tàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "CO2". 二氧化碳 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
二氧化碳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
二氧化碳 có nghĩa là "CO2", thuộc loại danh từ.
二氧化碳 đọc như thế nào?
二氧化碳 phiên âm pinyin là "èr yǎng huà tàn".
二氧化碳 thuộc HSK mấy?
二氧化碳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 二氧化碳 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng