悬崖峭壁懸崖峭壁 (phồn thể)
HSK 6danh từ
悬崖峭壁 nghĩa là chỉ nơi nguy hiểm như núi non vực sâu
- Pinyin
- xuán yá qiào bì
- Tiếng Anh
- steep cliff
悬崖峭壁 (phiên âm pinyin: xuán yá qiào bì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chỉ nơi nguy hiểm như núi non vực sâu". Dạng phồn thể viết là 懸崖峭壁. 悬崖峭壁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
悬—
崖—
峭—
壁—
Câu hỏi thường gặp
悬崖峭壁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
悬崖峭壁 có nghĩa là "chỉ nơi nguy hiểm như núi non vực sâu", thuộc loại danh từ.
悬崖峭壁 đọc như thế nào?
悬崖峭壁 phiên âm pinyin là "xuán yá qiào bì".
悬崖峭壁 thuộc HSK mấy?
悬崖峭壁 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 悬崖峭壁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng