悬殊懸殊 (phồn thể)
HSK 6tính từ, cụm từ
悬殊 nghĩa là chênh lệch lớn, cách biệt
- Pinyin
- xuán shū
- Tiếng Anh
- widely different; greatly disparate
悬殊 (phiên âm pinyin: xuán shū) là tính từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chênh lệch lớn, cách biệt". Dạng phồn thể viết là 懸殊. 悬殊 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
悬—
殊—
Câu hỏi thường gặp
悬殊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
悬殊 có nghĩa là "chênh lệch lớn, cách biệt", thuộc loại tính từ, cụm từ.
悬殊 đọc như thế nào?
悬殊 phiên âm pinyin là "xuán shū".
悬殊 thuộc HSK mấy?
悬殊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 悬殊 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng