悬挂懸掛 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

悬挂 nghĩa là treo

Pinyin
xuán guà
Tiếng Anh
to hang; to fly (a flag); car suspension

悬挂 (phiên âm pinyin: xuán guà) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "treo". Dạng phồn thể viết là 懸掛. 悬挂 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 悬挂国旗 (treo quốc kỳ)

Câu ví dụ

悬挂国旗

treo quốc kỳ

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

悬挂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

悬挂 có nghĩa là "treo", thuộc loại động từ, danh từ.

悬挂 đọc như thế nào?

悬挂 phiên âm pinyin là "xuán guà".

悬挂 thuộc HSK mấy?

悬挂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 悬挂 như thế nào?

Ví dụ: 悬挂国旗 — nghĩa là "treo quốc kỳ".

Gặp lại 悬挂 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng