标记標記 (phồn thể)
标记 (phiên âm pinyin: biāo jì) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dấu". Dạng phồn thể viết là 標記. 标记 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 作标记。 (đánh dấu; làm dấu)
Câu ví dụ
作标记。
Phân tích từng chữ
标—
记—
Câu hỏi thường gặp
标记 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
标记 có nghĩa là "dấu", thuộc loại danh từ, động từ.
标记 đọc như thế nào?
标记 phiên âm pinyin là "biāo jì".
标记 thuộc HSK mấy?
标记 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 标记 như thế nào?
Ví dụ: 作标记。 — nghĩa là "đánh dấu; làm dấu".
Gặp lại 标记 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng