惹祸惹禍 (phồn thể)
HSK 6cụm động-tân

惹祸 nghĩa là tai họa, gây rắc rối

Pinyin
rě huò
Tiếng Anh
to cause trouble; to court disaster

惹祸 (phiên âm pinyin: rě huò) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tai họa, gây rắc rối". Dạng phồn thể viết là 惹禍. 惹祸 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

惹祸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

惹祸 có nghĩa là "tai họa, gây rắc rối", thuộc loại cụm động-tân.

惹祸 đọc như thế nào?

惹祸 phiên âm pinyin là "rě huò".

惹祸 thuộc HSK mấy?

惹祸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 惹祸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng