愈
HSK 6tính từ, trạng từ, động từ

愈 nghĩa là khỏi bệnh, hết bệnh

Pinyin
yù
Hán-Việt
dũ
Tiếng Anh
the more A the more B; better; superior; to recover (from illness)

愈 (phiên âm pinyin: yù) là tính từ, trạng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khỏi bệnh, hết bệnh". Âm Hán-Việt của 愈 là "dũ". 愈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 愈是情况紧急,愈是需要沉着冷静。 (tình hình càng khẩn cấp thì càng cần bình tĩnh.)

Câu ví dụ

愈是情况紧急,愈是需要沉着冷静。

tình hình càng khẩn cấp thì càng cần bình tĩnh.

Lưu 愈 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Câu hỏi thường gặp

愈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

愈 có nghĩa là "khỏi bệnh, hết bệnh", thuộc loại tính từ, trạng từ, động từ.

愈 đọc như thế nào?

愈 phiên âm pinyin là "yù", âm Hán-Việt là "dũ".

愈 thuộc HSK mấy?

愈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 愈 như thế nào?

Ví dụ: 愈是情况紧急,愈是需要沉着冷静。 — nghĩa là "tình hình càng khẩn cấp thì càng cần bình tĩnh.".

Gặp lại 愈 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng