愣
HSK 6tính từ, trạng từ
愣 nghĩa là sững sờ, ngây ra
- Pinyin
- lèng
- Hán-Việt
- lăng
- Tiếng Anh
- distracted; stupefied; rash; reckless; definitively; surprisingly
愣 (phiên âm pinyin: lèng) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sững sờ, ngây ra". Âm Hán-Việt của 愣 là "lăng". 愣 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 明知不对,他愣那么做。 (biết rõ là không đúng mà anh ấy vẫn cứ làm như vậy.)
Câu ví dụ
明知不对,他愣那么做。
Câu hỏi thường gặp
愣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
愣 có nghĩa là "sững sờ, ngây ra", thuộc loại tính từ, trạng từ.
愣 đọc như thế nào?
愣 phiên âm pinyin là "lèng", âm Hán-Việt là "lăng".
愣 thuộc HSK mấy?
愣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 愣 như thế nào?
Ví dụ: 明知不对,他愣那么做。 — nghĩa là "biết rõ là không đúng mà anh ấy vẫn cứ làm như vậy.".
Gặp lại 愣 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng