得意
HSK 4tính từ

得意 nghĩa là kiêu ngạo, đắc ý

Pinyin
dé yì
Tiếng Anh
proud of oneself, pleased with oneself

得意 (phiên âm pinyin: dé yì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiêu ngạo, đắc ý". 得意 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 得意门生 (hài lòng về học trò)

Câu ví dụ

得意门生

hài lòng về học trò

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

得意 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

得意 có nghĩa là "kiêu ngạo, đắc ý", thuộc loại tính từ.

得意 đọc như thế nào?

得意 phiên âm pinyin là "dé yì".

得意 thuộc HSK mấy?

得意 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 得意 như thế nào?

Ví dụ: 得意门生 — nghĩa là "hài lòng về học trò".

Gặp lại 得意 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng