满意滿意 (phồn thể)
HSK 3tính từ, động từcảm xúc

满意 nghĩa là vừa ý

Pinyin
mǎn yì
Tiếng Anh
satisfiedto be satisfied, to be pleased(about a situation)

满意 (phiên âm pinyin: mǎn yì) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vừa ý". Dạng phồn thể viết là 滿意. 满意 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我对这次的服务感到非常满意。 (Tôi cảm thấy rất hài lòng với dịch vụ lần này.)

Giải nghĩa

Hài lòng, vừa ý.

Câu ví dụ

我对这次的服务感到非常满意。

Tôi cảm thấy rất hài lòng với dịch vụ lần này.

Cách dùng chi tiết

满意 diễn tả trạng thái hài lòng, vừa ý với điều gì đó. Người bản ngữ thường dùng nó để đánh giá về dịch vụ, sản phẩm, hoặc kết quả. Nó là đối lập với 失望 (thất vọng). Khi bạn cảm thấy mọi thứ ổn thỏa, bạn có thể dùng từ này.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

称心如意

Câu hỏi thường gặp

满意 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

满意 có nghĩa là "vừa ý", thuộc loại tính từ, động từ. Hài lòng, vừa ý.

满意 đọc như thế nào?

满意 phiên âm pinyin là "mǎn yì".

满意 thuộc HSK mấy?

满意 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 满意 như thế nào?

Ví dụ: 我对这次的服务感到非常满意。 — nghĩa là "Tôi cảm thấy rất hài lòng với dịch vụ lần này.".

Gặp lại 满意 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng