意见意見 (phồn thể)
HSK 4danh từ
意见 nghĩa là ý kiến
- Pinyin
- yì jian, yì jiàn
- Tiếng Anh
- opinion; idea; view; suggestionobjection; complaintM: 點/條
意见 (phiên âm pinyin: yì jian, yì jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ý kiến". Dạng phồn thể viết là 意見. 意见 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我对于这种办法有意见。 (tôi có ý kiến đối với biện pháp này.)
Câu ví dụ
我对于这种办法有意见。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
意见 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
意见 có nghĩa là "ý kiến", thuộc loại danh từ.
意见 đọc như thế nào?
意见 phiên âm pinyin là "yì jian, yì jiàn".
意见 thuộc HSK mấy?
意见 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 意见 như thế nào?
Ví dụ: 我对于这种办法有意见。 — nghĩa là "tôi có ý kiến đối với biện pháp này.".
Gặp lại 意见 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng