同意
HSK 3động từ

同意 nghĩa là đồng ý

Pinyin
tóng yì
Tiếng Anh
to agree; to consent; to approve

同意 (phiên âm pinyin: tóng yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồng ý". 同意 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 上级会同意你们的要求。 (cấp trên sẽ đồng ý yêu cầu của các anh.)

Câu ví dụ

上级会同意你们的要求。

cấp trên sẽ đồng ý yêu cầu của các anh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

同意 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

同意 có nghĩa là "đồng ý", thuộc loại động từ.

同意 đọc như thế nào?

同意 phiên âm pinyin là "tóng yì".

同意 thuộc HSK mấy?

同意 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 同意 như thế nào?

Ví dụ: 上级会同意你们的要求。 — nghĩa là "cấp trên sẽ đồng ý yêu cầu của các anh.".

Gặp lại 同意 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng