慈祥
慈祥 (phiên âm pinyin: cí xiáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hiền từ, hiền hậu". 慈祥 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 祖母的脸上露出了慈祥的笑容。 (gương mặt của bà nội ánh lên nụ cười đôn hậu.)
Câu ví dụ
祖母的脸上露出了慈祥的笑容。
Phân tích từng chữ
慈—
祥—
Câu hỏi thường gặp
慈祥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
慈祥 có nghĩa là "hiền từ, hiền hậu", thuộc loại tính từ.
慈祥 đọc như thế nào?
慈祥 phiên âm pinyin là "cí xiáng".
慈祥 thuộc HSK mấy?
慈祥 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 慈祥 như thế nào?
Ví dụ: 祖母的脸上露出了慈祥的笑容。 — nghĩa là "gương mặt của bà nội ánh lên nụ cười đôn hậu.".
Gặp lại 慈祥 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng