仁慈
仁慈 (phiên âm pinyin: rén cí) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân từ". 仁慈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 仁慈的老人。 (cụ già nhân từ.)
Câu ví dụ
仁慈的老人。
Phân tích từng chữ
仁—
慈—
Câu hỏi thường gặp
仁慈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
仁慈 có nghĩa là "nhân từ".
仁慈 đọc như thế nào?
仁慈 phiên âm pinyin là "rén cí".
仁慈 thuộc HSK mấy?
仁慈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 仁慈 như thế nào?
Ví dụ: 仁慈的老人。 — nghĩa là "cụ già nhân từ.".
Gặp lại 仁慈 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng