慷慨
慷慨 (phiên âm pinyin: kāng kǎi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hào phóng, hùng hồn". 慷慨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 慷慨解囊(毫不吝啬地拿出钱来帮助别人)。 (vét sạch túi giúp đỡ với tinh thần hào phóng.)
Câu ví dụ
慷慨解囊(毫不吝啬地拿出钱来帮助别人)。
Phân tích từng chữ
慷—
慨—
Câu hỏi thường gặp
慷慨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
慷慨 có nghĩa là "hào phóng, hùng hồn", thuộc loại tính từ.
慷慨 đọc như thế nào?
慷慨 phiên âm pinyin là "kāng kǎi".
慷慨 thuộc HSK mấy?
慷慨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 慷慨 như thế nào?
Ví dụ: 慷慨解囊(毫不吝啬地拿出钱来帮助别人)。 — nghĩa là "vét sạch túi giúp đỡ với tinh thần hào phóng.".
Gặp lại 慷慨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng