感慨
HSK 6động từ, tính từ, danh từ
感慨 nghĩa là xúc động
- Pinyin
- gǎn kǎi
- Tiếng Anh
- to sigh with sorrow; to sigh with regretrueful; deeply movedemotional excitement
感慨 (phiên âm pinyin: gǎn kǎi) là động từ, tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xúc động". 感慨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我心里感慨万千 (lòng tôi xúc động vô cùng)
Câu ví dụ
我心里感慨万千
Phân tích từng chữ
感—
慨—
Câu hỏi thường gặp
感慨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
感慨 có nghĩa là "xúc động", thuộc loại động từ, tính từ, danh từ.
感慨 đọc như thế nào?
感慨 phiên âm pinyin là "gǎn kǎi".
感慨 thuộc HSK mấy?
感慨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 感慨 như thế nào?
Ví dụ: 我心里感慨万千 — nghĩa là "lòng tôi xúc động vô cùng".
Gặp lại 感慨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng