憋
HSK 6động từ
憋 nghĩa là bịt, nín, kìm nén
- Pinyin
- biē
- Hán-Việt
- biệt
- Tiếng Anh
- to suppress; to hold back; to compelto ponder; to contemplateto keep watch onto suffocated; to oppress; to stifle
憋 (phiên âm pinyin: biē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bịt, nín, kìm nén". Âm Hán-Việt của 憋 là "biệt". 憋 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 气压低,憋得人透不过气来。 (khí áp thấp, ngột ngạt không chịu nổi)
Câu ví dụ
气压低,憋得人透不过气来。
Câu hỏi thường gặp
憋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
憋 có nghĩa là "bịt, nín, kìm nén", thuộc loại động từ.
憋 đọc như thế nào?
憋 phiên âm pinyin là "biē", âm Hán-Việt là "biệt".
憋 thuộc HSK mấy?
憋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 憋 như thế nào?
Ví dụ: 气压低,憋得人透不过气来。 — nghĩa là "khí áp thấp, ngột ngạt không chịu nổi".
Gặp lại 憋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng