懒惰懶惰 (phồn thể)
懒惰 (phiên âm pinyin: lǎn duò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lười biếng". Dạng phồn thể viết là 懶惰. 懒惰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这人太懒惰了,在家里什么事都不愿意干 。 (anh ấy thật là lười biếng, ở trong nhà chẳng chịu làm gì cả.)
Câu ví dụ
这人太懒惰了,在家里什么事都不愿意干 。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
懒惰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
懒惰 có nghĩa là "lười biếng", thuộc loại tính từ.
懒惰 đọc như thế nào?
懒惰 phiên âm pinyin là "lǎn duò".
懒惰 thuộc HSK mấy?
懒惰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 懒惰 như thế nào?
Ví dụ: 这人太懒惰了,在家里什么事都不愿意干 。 — nghĩa là "anh ấy thật là lười biếng, ở trong nhà chẳng chịu làm gì cả.".
Gặp lại 懒惰 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng