懒懶 (phồn thể)
懒 (phiên âm pinyin: lǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lười biếng". Âm Hán-Việt của 懒 là "lãn, lại". Dạng phồn thể viết là 懶. 懒 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 身子发懒,大概是感冒了。 (người thấy mệt mỏi, chắc bị cảm rồi.)
Câu ví dụ
身子发懒,大概是感冒了。
Câu hỏi thường gặp
懒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
懒 có nghĩa là "lười biếng", thuộc loại tính từ.
懒 đọc như thế nào?
懒 phiên âm pinyin là "lǎn", âm Hán-Việt là "lãn, lại".
懒 thuộc HSK mấy?
懒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 懒 như thế nào?
Ví dụ: 身子发懒,大概是感冒了。 — nghĩa là "người thấy mệt mỏi, chắc bị cảm rồi.".
Gặp lại 懒 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng