HSK 4động từ

nghĩa là cài, đội, đeo

Pinyin
dài
Hán-Việt
đái, đới
Tiếng Anh
to wear; to put on (of accessories)to respect; to honor; to support

戴 (phiên âm pinyin: dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cài, đội, đeo". Âm Hán-Việt của 戴 là "đái, đới". 戴 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 不共戴天之仇。 (mối thù không đội trời chung; mối thù bất cộng đái thiên.)

Câu ví dụ

不共戴天之仇。

mối thù không đội trời chung; mối thù bất cộng đái thiên.

Câu hỏi thường gặp

戴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

戴 có nghĩa là "cài, đội, đeo", thuộc loại động từ.

戴 đọc như thế nào?

戴 phiên âm pinyin là "dài", âm Hán-Việt là "đái, đới".

戴 thuộc HSK mấy?

戴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 戴 như thế nào?

Ví dụ: 不共戴天之仇。 — nghĩa là "mối thù không đội trời chung; mối thù bất cộng đái thiên.".

Gặp lại 戴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng