HSK 5lượng từ, danh từ, trợ từ

nghĩa là chỗ, chốn, nơi

Pinyin
suǒ
Hán-Việt
sở
Tiếng Anh
(classifier for institutions and buildings)place; office; bureau; institutethat whichbe V'd by N

所 (phiên âm pinyin: suǒ) là lượng từ, danh từ, trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chỗ, chốn, nơi". Âm Hán-Việt của 所 là "sở". 所 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 看问题片面,容易被表面现象所迷惑。 (nhìn vấn đề một cách phiến diện dễ bị các hiện tượng bên ngoài chi phối)

Câu ví dụ

看问题片面,容易被表面现象所迷惑。

nhìn vấn đề một cách phiến diện dễ bị các hiện tượng bên ngoài chi phối

Câu hỏi thường gặp

所 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

所 có nghĩa là "chỗ, chốn, nơi", thuộc loại lượng từ, danh từ, trợ từ.

所 đọc như thế nào?

所 phiên âm pinyin là "suǒ", âm Hán-Việt là "sở".

所 thuộc HSK mấy?

所 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 所 như thế nào?

Ví dụ: 看问题片面,容易被表面现象所迷惑。 — nghĩa là "nhìn vấn đề một cách phiến diện dễ bị các hiện tượng bên ngoài chi phối".

Gặp lại 所 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng