所有
HSK 4động từ, trạng từ, danh từ
所有 nghĩa là tất cả
- Pinyin
- suǒ yǒu
- Tiếng Anh
- all; every; all there areto own; to possesspossession
所有 (phiên âm pinyin: suǒ yǒu) là động từ, trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tất cả". 所有 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 把所有的力量都贡献给祖国。 (cống hiến tất cả sức lực cho tổ quốc.)
Câu ví dụ
把所有的力量都贡献给祖国。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
所有 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
所有 có nghĩa là "tất cả", thuộc loại động từ, trạng từ, danh từ.
所有 đọc như thế nào?
所有 phiên âm pinyin là "suǒ yǒu".
所有 thuộc HSK mấy?
所有 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 所有 như thế nào?
Ví dụ: 把所有的力量都贡献给祖国。 — nghĩa là "cống hiến tất cả sức lực cho tổ quốc.".
Gặp lại 所有 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng