理所当然理所當然 (phồn thể)
HSK 6trạng từ
理所当然 nghĩa là tất nhiên
- Pinyin
- lǐ suǒ dāng rán
- Tiếng Anh
- as it should be, self-evident, matter of course; naturally; etiquette requires it
理所当然 (phiên âm pinyin: lǐ suǒ dāng rán) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tất nhiên". Dạng phồn thể viết là 理所當然. 理所当然 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
理所当然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
理所当然 có nghĩa là "tất nhiên", thuộc loại trạng từ.
理所当然 đọc như thế nào?
理所当然 phiên âm pinyin là "lǐ suǒ dāng rán".
理所当然 thuộc HSK mấy?
理所当然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 理所当然 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng