场所場所 (phồn thể)
场所 (phiên âm pinyin: chǎng suǒ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nơi". Dạng phồn thể viết là 場所. 场所 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 公共场所。 (nơi công cộng.)
Câu ví dụ
公共场所。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
场所 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
场所 có nghĩa là "nơi".
场所 đọc như thế nào?
场所 phiên âm pinyin là "chǎng suǒ".
场所 thuộc HSK mấy?
场所 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 场所 như thế nào?
Ví dụ: 公共场所。 — nghĩa là "nơi công cộng.".
Gặp lại 场所 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng