厕所廁所 (phồn thể)
厕所 nghĩa là nhà vệ sinh
- Pinyin
- cè suǒ
- Tiếng Anh
- restroom; lavatory; toilet; W.C.
厕所 (phiên âm pinyin: cè suǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhà vệ sinh". Dạng phồn thể viết là 廁所. 厕所 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 请问,厕所在哪里? (Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?)
Giải nghĩa
Nơi để đi vệ sinh.
Câu ví dụ
请问,厕所在哪里?
Cách dùng chi tiết
厕所 là từ thông dụng nhất để chỉ nhà vệ sinh trong tiếng Trung. Người bản ngữ thường dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày. Đôi khi, bạn cũng có thể nghe thấy từ 卫生间 (wèishēngjiān) cũng có nghĩa tương tự. Khi cần đi vệ sinh, bạn có thể hỏi "厕所在哪里?" để hỏi đường.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
厕所 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
厕所 có nghĩa là "nhà vệ sinh", thuộc loại danh từ. Nơi để đi vệ sinh.
厕所 đọc như thế nào?
厕所 phiên âm pinyin là "cè suǒ".
厕所 thuộc HSK mấy?
厕所 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 厕所 như thế nào?
Ví dụ: 请问,厕所在哪里? — nghĩa là "Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?".
Gặp lại 厕所 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng