(phồn thể)
HSK 6động từ

nghĩa là bổ nhào

Pinyin
Hán-Việt
phốc
Tiếng Anh
to beat; to pat; to tap(dialect) to bend over

扑 (phiên âm pinyin: pū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bổ nhào". Âm Hán-Việt của 扑 là "phốc". Dạng phồn thể viết là 撲. 扑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 孩子高兴得一下扑到我怀里来。 (đứa bé mừng rỡ bổ nhào vào trong lòng tôi.)

Câu ví dụ

孩子高兴得一下扑到我怀里来。

đứa bé mừng rỡ bổ nhào vào trong lòng tôi.

Câu hỏi thường gặp

扑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

扑 có nghĩa là "bổ nhào", thuộc loại động từ.

扑 đọc như thế nào?

扑 phiên âm pinyin là "pū", âm Hán-Việt là "phốc".

扑 thuộc HSK mấy?

扑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 扑 như thế nào?

Ví dụ: 孩子高兴得一下扑到我怀里来。 — nghĩa là "đứa bé mừng rỡ bổ nhào vào trong lòng tôi.".

Gặp lại 扑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng