扒
HSK 6động từ
扒 nghĩa là vết sẹo
- Pinyin
- bā
- Hán-Việt
- bát
- Tiếng Anh
- to cling to; to climb; to dig up; to take; to pull down; to push aside
扒 (phiên âm pinyin: bā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vết sẹo". Âm Hán-Việt của 扒 là "bát". 扒 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 猴子扒着树枝儿采果子吃。 (khỉ vin cành hái quả ăn)
Câu ví dụ
猴子扒着树枝儿采果子吃。
Câu hỏi thường gặp
扒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
扒 có nghĩa là "vết sẹo", thuộc loại động từ.
扒 đọc như thế nào?
扒 phiên âm pinyin là "bā", âm Hán-Việt là "bát".
扒 thuộc HSK mấy?
扒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 扒 như thế nào?
Ví dụ: 猴子扒着树枝儿采果子吃。 — nghĩa là "khỉ vin cành hái quả ăn".
Gặp lại 扒 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng