HSK 6động từ, danh từ

nghĩa là gánh

Pinyin
káng
Hán-Việt
giang
Tiếng Anh
to lift with both handsdialect (of two or more people) carry together

扛 (phiên âm pinyin: káng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gánh". Âm Hán-Việt của 扛 là "giang". 扛 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这事太复杂,我担心你扛不住了。 (chuyện này quá phức tạp, tôi e là anh không đối phó nổi đâu)

Câu ví dụ

这事太复杂,我担心你扛不住了。

chuyện này quá phức tạp, tôi e là anh không đối phó nổi đâu

Câu hỏi thường gặp

扛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

扛 có nghĩa là "gánh", thuộc loại động từ, danh từ.

扛 đọc như thế nào?

扛 phiên âm pinyin là "káng", âm Hán-Việt là "giang".

扛 thuộc HSK mấy?

扛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 扛 như thế nào?

Ví dụ: 这事太复杂,我担心你扛不住了。 — nghĩa là "chuyện này quá phức tạp, tôi e là anh không đối phó nổi đâu".

Gặp lại 扛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng