扭转扭轉 (phồn thể)

扭转 nghĩa là xoay, quay

Pinyin
niǔ zhuǎn
Tiếng Anh
turn around/back; reverseremedy (a situation)wring; wrench; twist

扭转 (phiên âm pinyin: niǔ zhuǎn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xoay, quay". Dạng phồn thể viết là 扭轉. 扭转 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 必须扭转理论脱离实际的现象。 (cần phải thay đổi hiện tượng lí luận thoát li ra khỏi thực tế.)

Câu ví dụ

必须扭转理论脱离实际的现象。

cần phải thay đổi hiện tượng lí luận thoát li ra khỏi thực tế.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

扭转 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

扭转 có nghĩa là "xoay, quay".

扭转 đọc như thế nào?

扭转 phiên âm pinyin là "niǔ zhuǎn".

扭转 thuộc HSK mấy?

扭转 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 扭转 như thế nào?

Ví dụ: 必须扭转理论脱离实际的现象。 — nghĩa là "cần phải thay đổi hiện tượng lí luận thoát li ra khỏi thực tế.".

Gặp lại 扭转 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng