周转周轉 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

周转 nghĩa là quay vòng (đồng vốn)

Pinyin
zhōu zhuǎn
Tiếng Anh
turnover; circulating/revolving (funds); to have enough to meet the need

周转 (phiên âm pinyin: zhōu zhuǎn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quay vòng (đồng vốn)". Dạng phồn thể viết là 周轉. 周转 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 周转期。 (thời gian quay vòng vốn.)

Câu ví dụ

周转期。

thời gian quay vòng vốn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

周转 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

周转 có nghĩa là "quay vòng (đồng vốn)", thuộc loại danh từ, động từ.

周转 đọc như thế nào?

周转 phiên âm pinyin là "zhōu zhuǎn".

周转 thuộc HSK mấy?

周转 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 周转 như thế nào?

Ví dụ: 周转期。 — nghĩa là "thời gian quay vòng vốn.".

Gặp lại 周转 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng