转移轉移 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

转移 nghĩa là thay đổi vị trí

Pinyin
zhuǎn yí
Tiếng Anh
to shift; to transfer; to divert; to change; to transform; transition; removal; displacement; metastasis

转移 (phiên âm pinyin: zhuǎn yí) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thay đổi vị trí". Dạng phồn thể viết là 轉移. 转移 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 客观规律不以人们的意志为转移。 (quy luật khách quan không thay đổi theo ý chí của con người.)

Câu ví dụ

客观规律不以人们的意志为转移。

quy luật khách quan không thay đổi theo ý chí của con người.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

转移 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

转移 có nghĩa là "thay đổi vị trí", thuộc loại động từ, danh từ.

转移 đọc như thế nào?

转移 phiên âm pinyin là "zhuǎn yí".

转移 thuộc HSK mấy?

转移 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 转移 như thế nào?

Ví dụ: 客观规律不以人们的意志为转移。 — nghĩa là "quy luật khách quan không thay đổi theo ý chí của con người.".

Gặp lại 转移 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng