转变轉變 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
转变 nghĩa là chuyển biến, thay đổi
- Pinyin
- zhuǎn biàn
- Tiếng Anh
- to transform; to change; to shifttransformation; change
转变 (phiên âm pinyin: zhuǎn biàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuyển biến, thay đổi". Dạng phồn thể viết là 轉變. 转变 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 风向转变了 (gió chuyển hướng rồi.)
Câu ví dụ
风向转变了
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
转变 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
转变 có nghĩa là "chuyển biến, thay đổi", thuộc loại động từ, danh từ.
转变 đọc như thế nào?
转变 phiên âm pinyin là "zhuǎn biàn".
转变 thuộc HSK mấy?
转变 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 转变 như thế nào?
Ví dụ: 风向转变了 — nghĩa là "gió chuyển hướng rồi.".
Gặp lại 转变 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng