转折轉折 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
转折 nghĩa là chuyển ngoặt, chuyển hướng
- Pinyin
- zhuǎn zhé
- Tiếng Anh
- to turn in the course of events; transition in an essay; complications; twists and turns; disjunctive
转折 (phiên âm pinyin: zhuǎn zhé) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuyển ngoặt, chuyển hướng". Dạng phồn thể viết là 轉折. 转折 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
转折 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
转折 có nghĩa là "chuyển ngoặt, chuyển hướng", thuộc loại động từ, danh từ.
转折 đọc như thế nào?
转折 phiên âm pinyin là "zhuǎn zhé".
转折 thuộc HSK mấy?
转折 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 转折 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng