转让轉讓 (phồn thể)

转让 nghĩa là chuyển nhượng

Pinyin
zhuǎn ràng
Tiếng Anh
transfer possession (to sb)

转让 (phiên âm pinyin: zhuǎn ràng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuyển nhượng". Dạng phồn thể viết là 轉讓. 转让 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 转让房屋 (chuyển nhượng nhà)

Câu ví dụ

转让房屋

chuyển nhượng nhà

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

转让 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

转让 có nghĩa là "chuyển nhượng".

转让 đọc như thế nào?

转让 phiên âm pinyin là "zhuǎn ràng".

转让 thuộc HSK mấy?

转让 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 转让 như thế nào?

Ví dụ: 转让房屋 — nghĩa là "chuyển nhượng nhà".

Gặp lại 转让 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng