别扭彆扭 (phồn thể)
HSK 6tính từ
别扭 nghĩa là khó chịu, chướng, kỳ quặc
- Pinyin
- biè niu
- Tiếng Anh
- awkward; difficult; uncomfortable; not agreeing; at loggerheads; gauche
别扭 (phiên âm pinyin: biè niu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khó chịu, chướng, kỳ quặc". Dạng phồn thể viết là 彆扭. 别扭 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 两个人素来有些别别扭扭的,说不到一块儿。 (hai người từ trước vốn hục hà hục hặc thế, nói với nhau không được một câu)
Câu ví dụ
两个人素来有些别别扭扭的,说不到一块儿。
Phân tích từng chữ
别biéđừng
扭—
Câu hỏi thường gặp
别扭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
别扭 có nghĩa là "khó chịu, chướng, kỳ quặc", thuộc loại tính từ.
别扭 đọc như thế nào?
别扭 phiên âm pinyin là "biè niu".
别扭 thuộc HSK mấy?
别扭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 别扭 như thế nào?
Ví dụ: 两个人素来有些别别扭扭的,说不到一块儿。 — nghĩa là "hai người từ trước vốn hục hà hục hặc thế, nói với nhau không được một câu".
Gặp lại 别扭 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng