扮演
扮演 (phiên âm pinyin: bàn yǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đóng vai, sắm vai". 扮演 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 知识分子在民主革命中扮演了重要角色。 (phần tử tri thức đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng dân chủ)
Câu ví dụ
知识分子在民主革命中扮演了重要角色。
Phân tích từng chữ
扮—
演—
Câu hỏi thường gặp
扮演 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
扮演 có nghĩa là "đóng vai, sắm vai", thuộc loại động từ.
扮演 đọc như thế nào?
扮演 phiên âm pinyin là "bàn yǎn".
扮演 thuộc HSK mấy?
扮演 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 扮演 như thế nào?
Ví dụ: 知识分子在民主革命中扮演了重要角色。 — nghĩa là "phần tử tri thức đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng dân chủ".
Gặp lại 扮演 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng