演习演習 (phồn thể)
HSK 6động từ
演习 nghĩa là diễn tập
- Pinyin
- yǎn xí
- Tiếng Anh
- to do military exercises, to give a military showto maneuver; to exercise; to drill; to practice
演习 (phiên âm pinyin: yǎn xí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "diễn tập". Dạng phồn thể viết là 演習. 演习 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 海军演习 (hải quân diễn tập)
Câu ví dụ
海军演习
Phân tích từng chữ
演—
习—
Câu hỏi thường gặp
演习 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
演习 có nghĩa là "diễn tập", thuộc loại động từ.
演习 đọc như thế nào?
演习 phiên âm pinyin là "yǎn xí".
演习 thuộc HSK mấy?
演习 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 演习 như thế nào?
Ví dụ: 海军演习 — nghĩa là "hải quân diễn tập".
Gặp lại 演习 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng