打扮
HSK 4động từ, danh từ

打扮 nghĩa là ăn diện

Pinyin
dǎ bàn, dǎ ban
Tiếng Anh
to pose as; to dress up; to decorateway of dressing

打扮 (phiên âm pinyin: dǎ bàn, dǎ ban) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ăn diện". 打扮 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 参加国庆游园,得打扮得漂亮点儿。 (đi dạo công viên vào ngày quốc khánh, phải trang điểm cho đẹp một tý chứ.)

Câu ví dụ

参加国庆游园,得打扮得漂亮点儿。

đi dạo công viên vào ngày quốc khánh, phải trang điểm cho đẹp một tý chứ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打扮 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打扮 có nghĩa là "ăn diện", thuộc loại động từ, danh từ.

打扮 đọc như thế nào?

打扮 phiên âm pinyin là "dǎ bàn, dǎ ban".

打扮 thuộc HSK mấy?

打扮 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 打扮 như thế nào?

Ví dụ: 参加国庆游园,得打扮得漂亮点儿。 — nghĩa là "đi dạo công viên vào ngày quốc khánh, phải trang điểm cho đẹp một tý chứ.".

Gặp lại 打扮 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng