导演導演 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từnghề nghiệp

导演 nghĩa là đạo diễn

Pinyin
dǎo yǎn
Tiếng Anh
director, movie directorto direct (a film/play/etc)

导演 (phiên âm pinyin: dǎo yǎn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đạo diễn". Dạng phồn thể viết là 導演. 导演 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他导演过五部电影。 (ông ấy làm đạo diễn 5 phim rồi.)

Giải nghĩa

Người chỉ đạo sản xuất phim, kịch, chương trình.

Câu ví dụ

他导演过五部电影。

ông ấy làm đạo diễn 5 phim rồi.

Cách dùng chi tiết

导演 là danh từ chỉ người chịu trách nhiệm chính trong việc sản xuất phim ảnh, sân khấu hoặc chương trình truyền hình. Họ là người đưa ra tầm nhìn nghệ thuật và chỉ đạo diễn xuất, quay phim, dựng phim. Người bản ngữ thường dùng cụm "著名导演" (đạo diễn nổi tiếng) hoặc "电影导演" (đạo diễn phim).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

导演 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

导演 có nghĩa là "đạo diễn", thuộc loại danh từ, động từ. Người chỉ đạo sản xuất phim, kịch, chương trình.

导演 đọc như thế nào?

导演 phiên âm pinyin là "dǎo yǎn".

导演 thuộc HSK mấy?

导演 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 导演 như thế nào?

Ví dụ: 他导演过五部电影。 — nghĩa là "ông ấy làm đạo diễn 5 phim rồi.".

Gặp lại 导演 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng