演员 (phiên âm pinyin: yǎn yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "diễn viên". Dạng phồn thể viết là 演員. 演员 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这位演员的演技精湛,赢得了观众的广泛赞誉。 (Diễn xuất của diễn viên này rất xuất sắc, giành được sự tán thưởng rộng rãi của khán giả.)
Giải nghĩa
Người biểu diễn vai diễn trong phim ảnh hoặc kịch.
Câu ví dụ
这位演员的演技精湛,赢得了观众的广泛赞誉。
Lưu 演员 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
演员 là người biểu diễn vai diễn trong phim ảnh, kịch nói hoặc các chương trình biểu diễn khác. Họ hóa thân vào nhân vật để truyền tải câu chuyện và cảm xúc đến khán giả. Từ này rất phổ biến trong ngành công nghiệp giải trí.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
演员 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
演员 đọc như thế nào?
演员 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 演员 như thế nào?
Gặp lại 演员 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng