演讲演講 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

演讲 nghĩa là lời nói

Pinyin
yǎn jiǎng
Tiếng Anh
to give a lecture, to make a speechlecture, speech

演讲 (phiên âm pinyin: yǎn jiǎng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lời nói". Dạng phồn thể viết là 演講. 演讲 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

演讲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

演讲 có nghĩa là "lời nói", thuộc loại động từ, danh từ.

演讲 đọc như thế nào?

演讲 phiên âm pinyin là "yǎn jiǎng".

演讲 thuộc HSK mấy?

演讲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 演讲 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng