演出
HSK 4động từ

演出 nghĩa là diễn xuất, buổi diễn

Pinyin
yǎn chū
Tiếng Anh
to perform; to show

演出 (phiên âm pinyin: yǎn chū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "diễn xuất, buổi diễn". 演出 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

演出 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

演出 có nghĩa là "diễn xuất, buổi diễn", thuộc loại động từ.

演出 đọc như thế nào?

演出 phiên âm pinyin là "yǎn chū".

演出 thuộc HSK mấy?

演出 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 演出 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng