杂技雜技 (phồn thể)
HSK 6danh từ

杂技 nghĩa là tạp kỹ, xiếc

Pinyin
zá jì
Tiếng Anh
acrobatics

杂技 (phiên âm pinyin: zá jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tạp kỹ, xiếc". Dạng phồn thể viết là 雜技. 杂技 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

杂技 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

杂技 có nghĩa là "tạp kỹ, xiếc", thuộc loại danh từ.

杂技 đọc như thế nào?

杂技 phiên âm pinyin là "zá jì".

杂技 thuộc HSK mấy?

杂技 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 杂技 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng