护理师
护理师 (phiên âm pinyin: hù lǐ shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Điều dưỡng". Ví dụ: 这位护理师非常细心,总是耐心照顾病人。 (Điều dưỡng này rất cẩn thận, luôn chăm sóc bệnh nhân một cách kiên nhẫn.)
Giải nghĩa
Người làm công việc chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.
Câu ví dụ
这位护理师非常细心,总是耐心照顾病人。
Cách dùng chi tiết
护理师 là danh từ chỉ người làm công việc chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân, thường làm việc trong bệnh viện hoặc các cơ sở y tế. Họ có chuyên môn về y khoa và kỹ năng chăm sóc người bệnh. Từ này mang tính chuyên nghiệp và thường được dùng trong môi trường y tế. Nó khác với người giúp việc thông thường.
Phân tích từng chữ
护—
理—
师—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
护理师 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
护理师 có nghĩa là "Điều dưỡng", thuộc loại danh từ. Người làm công việc chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.
护理师 đọc như thế nào?
护理师 phiên âm pinyin là "hù lǐ shī".
Đặt câu với 护理师 như thế nào?
Ví dụ: 这位护理师非常细心,总是耐心照顾病人。 — nghĩa là "Điều dưỡng này rất cẩn thận, luôn chăm sóc bệnh nhân một cách kiên nhẫn.".
Gặp lại 护理师 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng