抬
HSK 4động từ
抬 nghĩa là giơ lên, khiêng, nhấc
- Pinyin
- tái
- Hán-Việt
- đài
- Tiếng Anh
- to lift; to raise (with both palms up)to carry (together)
抬 (phiên âm pinyin: tái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giơ lên, khiêng, nhấc". Âm Hán-Việt của 抬 là "đài". 抬 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他们两人一谈到这个问题,抬起来就没完。 (hai người đó vừa nói đến chuyện này là cãi nhau không dứt.)
Câu ví dụ
他们两人一谈到这个问题,抬起来就没完。
Câu hỏi thường gặp
抬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
抬 có nghĩa là "giơ lên, khiêng, nhấc", thuộc loại động từ.
抬 đọc như thế nào?
抬 phiên âm pinyin là "tái", âm Hán-Việt là "đài".
抬 thuộc HSK mấy?
抬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 抬 như thế nào?
Ví dụ: 他们两人一谈到这个问题,抬起来就没完。 — nghĩa là "hai người đó vừa nói đến chuyện này là cãi nhau không dứt.".
Gặp lại 抬 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng