拄
HSK 6động từ

拄 nghĩa là chống (gậy)

Pinyin
zhǔ
Hán-Việt
trụ
Tiếng Anh
to lean on (a stick/etc)

拄 (phiên âm pinyin: zhǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chống (gậy)". Âm Hán-Việt của 拄 là "trụ". 拄 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 拄着拐棍儿走。 (chống gậy đi.)

Câu ví dụ

拄着拐棍儿走。

chống gậy đi.

Lưu 拄 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Câu hỏi thường gặp

拄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拄 có nghĩa là "chống (gậy)", thuộc loại động từ.

拄 đọc như thế nào?

拄 phiên âm pinyin là "zhǔ", âm Hán-Việt là "trụ".

拄 thuộc HSK mấy?

拄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 拄 như thế nào?

Ví dụ: 拄着拐棍儿走。 — nghĩa là "chống gậy đi.".

Gặp lại 拄 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng