招聘
HSK 4động từ

招聘 nghĩa là tuyển dụng

Pinyin
zhāo pìn
Tiếng Anh
to recruit, to invite applications for a job

招聘 (phiên âm pinyin: zhāo pìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuyển dụng". 招聘 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 招聘技术人员。 (thông báo tuyển dụng nhân viên kỹ thuật.)

Câu ví dụ

招聘技术人员。

thông báo tuyển dụng nhân viên kỹ thuật.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

招聘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

招聘 có nghĩa là "tuyển dụng", thuộc loại động từ.

招聘 đọc như thế nào?

招聘 phiên âm pinyin là "zhāo pìn".

招聘 thuộc HSK mấy?

招聘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 招聘 như thế nào?

Ví dụ: 招聘技术人员。 — nghĩa là "thông báo tuyển dụng nhân viên kỹ thuật.".

Gặp lại 招聘 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng