招标招標 (phồn thể)
HSK 6cụm động-tân

招标 nghĩa là đấu thầu

Pinyin
zhāo biāo
Tiếng Anh
to invite bids for

招标 (phiên âm pinyin: zhāo biāo) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đấu thầu". Dạng phồn thể viết là 招標. 招标 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

招标 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

招标 có nghĩa là "đấu thầu", thuộc loại cụm động-tân.

招标 đọc như thế nào?

招标 phiên âm pinyin là "zhāo biāo".

招标 thuộc HSK mấy?

招标 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 招标 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng