爱护愛護 (phồn thể)
HSK 5động từ
爱护 nghĩa là yêu quý, bảo vệ
- Pinyin
- ài hù
- Tiếng Anh
- to cherish, to treasure, to take good care of
爱护 (phiên âm pinyin: ài hù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "yêu quý, bảo vệ". Dạng phồn thể viết là 愛護. 爱护 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 爱护公物。 (bảo vệ của công)
Câu ví dụ
爱护公物。
Phân tích từng chữ
爱àiyêu
护—
Câu hỏi thường gặp
爱护 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
爱护 có nghĩa là "yêu quý, bảo vệ", thuộc loại động từ.
爱护 đọc như thế nào?
爱护 phiên âm pinyin là "ài hù".
爱护 thuộc HSK mấy?
爱护 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 爱护 như thế nào?
Ví dụ: 爱护公物。 — nghĩa là "bảo vệ của công".
Gặp lại 爱护 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng