守护守護 (phồn thể)
HSK 6động từ

守护 nghĩa là bảo vệ

Pinyin
shǒu hù
Tiếng Anh
to guard; to defend

守护 (phiên âm pinyin: shǒu hù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo vệ". Dạng phồn thể viết là 守護. 守护 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 战士们日夜守护着祖国的边疆。 (các chiến sĩ ngày đêm canh giữ vùng biên cương của tổ quốc.)

Câu ví dụ

战士们日夜守护着祖国的边疆。

các chiến sĩ ngày đêm canh giữ vùng biên cương của tổ quốc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

守护 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

守护 có nghĩa là "bảo vệ", thuộc loại động từ.

守护 đọc như thế nào?

守护 phiên âm pinyin là "shǒu hù".

守护 thuộc HSK mấy?

守护 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 守护 như thế nào?

Ví dụ: 战士们日夜守护着祖国的边疆。 — nghĩa là "các chiến sĩ ngày đêm canh giữ vùng biên cương của tổ quốc.".

Gặp lại 守护 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng